Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KSCA EVENT CODE: KSCA/G141/2627/D
BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G066/2627
Inter school event
Reporting Time : 9:00 AM
● 1st Round: 10:00 AM
● Subsequent Rounds: As per schedule.
Categories: U-09, U-11, U-14 ,U-17
ENTRY FEE RS 500/-

BGS - NPS KRATOS RAPID CHESS TOURNAMENT - UNDER - 14

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Nived, V15712 1 - 02 Advit, Srivastava011
215Anahita Mohapatra,02 0 - 12 Rudransh, P S15662
33AFMAditya, Ashok15022 1 - 02 Tanish, Nallathuru046
445Sriparna Patra,02 0 - 12 Yathika, Pamula14454
552Vishnu Prasad,02 1 - 02 Aadhyashree Aashish Washikar,06
654Vyan Banchhor,18192 1 - 02 Aaradya Awasthi,14948
79Aayushman Goyal,02 1 - 02 Theo, Davison049
847Tanishk, Saxena02 0 - 11½ Akshay Priayadhanshi,013
95Peter, Aryan Katikireddy14361 1 - 01 Rishi M Mylan,036
107Aanvi Gupta,01 1 - 01 Samarth S D,038
1137Rushabh,01 0 - 11 Akira, Akshita012
1239Sanjna Kannan,01 0 - 11 Akshay, R014
1341Sanvi, Sai Moharla01 1 - 01 Anirudh V,016
1417Atharv Sanjay Tomar,01 1 - 01 Sarvambh, Tripathy042
1518Bhavya K S,01 ½ - ½1 Tanmya,048
1619Chinmayi Shridhan Tirlapur,01 0 - 11 Virat Sagar M,051
1743Shamanth P K,01 0 - 11 Gunavardhan,022
1825Kushal devaiah,01 1 - 01 Yajat Krishna,055
1928Manvir,01 1 - 01 Zion,056
2053Vivaan Raichandani,01 1 - 01 Mhd Adiyan javed,029
2120Chnadan V,00 0 - 1½ Sanju Reddy,040
2231Mohith, Gowda P00 ½ - ½0 Advik, Vashisht010
2321Dhanyatha D M,00 0 - 10 Poorvik K,032
2423Kanvik Timmanraju,00 1 - 00 Ramin, Roshan K034
2533Pranay S,00 0 - 10 Ksihor S,024
2650Veeksha, N00 1 - 00 Kushal, Iritvik Chunduru026
2727Leelesh P S,00 + - -0 Rishi,035
2844Shresht,00 1 miễn đấu 
2930Mohan, Kumar C00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại