KSCA EVENT CODE: KSCA/G141/2627/D BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G066/2627 Inter school event Reporting Time : 9:00 AM ● 1st Round: 10:00 AM ● Subsequent Rounds: As per schedule. Categories: U-09, U-11, U-14 ,U-17 ENTRY FEE RS 500/-BGS - NPS KRATOS RAPID CHESS TOURNAMENT - UNDER - 11 Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess
| Giải/ Nội dung | All - List Under - 09 Under - 11 Under - 14 Under - 17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 51 |
| Tổng cộng | | | 51 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 0 | 10 | 0 | 22 |
| 2 | 12 | 1 | 10 | 0 | 23 |
| 3 | 6 | 2 | 15 | 0 | 23 |
| 4 | 8 | 0 | 15 | 0 | 23 |
| 5 | 14 | 3 | 6 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 52 | 6 | 56 | 0 | 114 |
|
|
|
|