KSCA EVENT CODE: KSCA/G141/2627/D
BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G066/2627
Inter school event
Reporting Time : 9:00 AM
● 1st Round: 10:00 AM
● Subsequent Rounds: As per schedule.
Categories: U-09, U-11, U-14 ,U-17
ENTRY FEE RS 500/-

BGS - NPS KRATOS RAPID CHESS TOURNAMENT - UNDER - 09

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess

Giải/ Nội dung
All - List
Under - 09
Under - 11
Under - 14
Under - 17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Alankrita Sarin, 01 1 - 01 Nandipati Vedha Karhika, 024
231Pragun, I01 0 - 11 Arnav Choudhury, 05
336Shivansh, Singh01 ½ - ½1 Bivin P, 07
49Chayan Mal lodha, 01 0 - 11 Neshaanth, 028
510Danvik, K H01 0 - 11 Shria Prasad Patil, 037
613Ehaan, Fadi Fasin01 1 - 01 Stuthhi, Joshni038
740Vihaan, 01 0 - 11 Guru Mavith GAndikota, 014
843Vivaan, Khosa00 ½ - ½1 Monish, Ponnanna Ma023
919Kiyansh, Seal01 1 - 00 Vivaan, Gupta042
1022Mokshithin, 01 1 - 00 Vishrajith, 041
112Abhiram, Gowda Va00 0 - 1½ Charish Ullas M, 08
1229Nethravathi, Kandaswamy0½ 1 - 00 Aayansh, B Singh01
1320M, H Koushik00 0 - 10 Airah, Islam03
146Aryaman, Akshit00 0 - 10 Navya, 026
1511Debarghya Halder, 00 0 - 10 Nitya, 030
1627Navyansh Kumar, 00 1 - 00 Dhiyan, Aryan A Reddy012
1715Jaaritha, Nutheti00 0 - 11 Priyansh, 032
1817Joseph, Mathew00 1 - 00 Sanay, Acharya035
1918Kishan, Sai M Reddy00 ½ - ½0 Viwin, Shetty044
2039Vedanth, Prithvi00 1 miễn đấu 
2116Jaasritha Nuthati, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2221Mohan, Kumar C00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2325Narendra, Sm00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2433Raghavendra, M00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2534Ram, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại