JOGOS ESCOLARES PONTA PORA INFATIL SUB 10JESPP 2026 INFANTIL Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:50:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: insaurralde
| Giải/ Nội dung | Masculino, Feminino, Sub 10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ASAF, Caleb | | BRA | 0 | | U088 | | Adesinho |
| 2 | | ASSAN, Helena Luisa Medina | 580019161 | BRA | 0 | w | U10 | | Orlando |
| 3 | | BORG, Mariana | | BRA | 0 | w | | | Top Gigio |
| 4 | | DOS SANTOS, Pedro Henrique Benies | | BRA | 0 | | | | Joao Carlos |
| 5 | | FERREIRA, Kauan Valentim Moura | | BRA | 0 | | | | Ade Marques |
| 6 | | GARCIA, Gustavo Henrique | | BRA | 0 | | U18 | | Marli |
| 7 | | MARQUES, Marina Fuch | | BRA | 0 | w | | | Joao Carlos |
| 8 | | MEDINA, Anthony Soler | | BRA | 0 | | | | Joao Carlos |
| 9 | | MELHEM, Sara Hassan Neves | | BRA | 0 | w | | | Joao Carlos |
| 10 | | PINHEIRO, Daniel Pedrozo de Ornelas | | BRA | 0 | | | | Sao Joao |
| 11 | | ROEDER, Alexandre Gabriel Doebber | 538017563 | BRA | 0 | | U08 | | Lidyo Lima |
|
|
|
|