JOGOS ESCOLARES PONTA PORA INFATIL SUB 10

JESPP 2026 INFANTIL

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:50:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: insaurralde

Giải/ Nội dungMasculino, Feminino, Sub 10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ASAF Caleb0BRA 6w1 5b0 4w1 7b1 2w03513,505
2ASSAN Helena Luisa Medina0BRA 7b1 9w1 3b½ 5w1 1b14,5114,5013
3BORG Mariana0BRA 8w1 11b1 2w½ 10b½ 5b0341709
4DOS SANTOS Pedro Henrique Benies0BRA 9b0 7w½ 1b0 -1 11w01,5101202,75
5FERREIRA Kauan Valentim Moura0BRA 10w1 1w1 8b1 2b0 3w14216011,5
6GARCIA Gustavo Henrique0BRA 1b0 8w0 -1 11b0 7w011111,501
7MARQUES Marina Fuch0BRA 2w0 4b½ 9b1 1w0 6b12,571203,75
8MEDINA Anthony Soler0BRA 3b0 6b1 5w0 9w1 10w02813,503
9MELHEM Sara Hassan Neves0BRA 4w1 2b0 7w0 8b0 -12912,503,5
10PINHEIRO Daniel Pedrozo de Ornelas0BRA 5b0 -1 11w1 3w½ 8b13,5315,509
11ROEDER Alexandre Gabriel Doebber0BRA -1 3w0 10b0 6w1 4b1361205

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)