JESPP 2026 FEMININO U16JESPP 2026 FEMININO U 16 Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:43:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: insaurralde
| Giải/ Nội dung | Masculino, Feminino, Sub 10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | BARBOSA, Ana Paula Machado | | BRA | 0 | | U14 | | Topo Gigio |
| 2 | | DE LIMA, Mayza Benites | | BRA | 0 | | U14 | | Ade |
| 3 | | DEL MONTE, Milagros Micaela Sanchez | | BRA | 0 | | U14 | | Joao Calos |
| 4 | | DOS SANTOS, Simone Leguizamon | | BRA | 0 | | U14 | | Ade |
| 5 | | FERREIRA, Geovana Aparecida Davalos B | | BRA | 0 | | U16 | | IFMS |
| 6 | | GOIS, Alexsandra dos Santos | | BRA | 0 | | U16 | | Nova Itamarati |
| 7 | | GONZALEZ, Vivian Fernanda Mendoza | | BRA | 0 | | U14 | | Topo Gigio |
| 8 | | PAZ, Kamila Mercurio | | BRA | 0 | | U16 | | Geni |
| 9 | | PEREIRA, Tayane Eduarda de Assis | | BRA | 0 | | U16 | | Ade |
| 10 | | RODRIGUES, Ana Luísa Godoy | | BRA | 0 | | U16 | | Ade |
| 11 | | ROSA, Pietra Dias | | BRA | 0 | | U14 | | Joao Carlo |
|
|
|
|