JESPP 2026 FEMININO U16

JESPP 2026 FEMININO U 16

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:43:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: insaurralde

Giải/ Nội dungMasculino, Feminino, Sub 10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1FERREIRA Geovana Aparecida Davalos B0BRA 3b1 5w1 2b½ 6w1 7b14,512,5
2GONZALEZ Vivian Fernanda Mendoza0BRA 6w1 4b1 1w½ 5b1 8w14,510,5
3BARBOSA Ana Paula Machado0BRA 1w0 7b1 4w1 8b1 5w1410,5
4DOS SANTOS Simone Leguizamon0BRA 8b1 2w0 3b0 7w1 6b1310,5
5RODRIGUES Ana Luísa Godoy0BRA 7b1 1b0 6w1 2w0 3b0215
6DE LIMA Mayza Benites0BRA 2b0 8w1 5b0 1b0 4w0114
7DEL MONTE Milagros Micaela Sanchez0BRA 5w0 3w0 8b1 4b0 1w0113,5
8ROSA Pietra Dias0BRA 4w0 6b0 7w0 3w0 2b0013,5
9GOIS Alexsandra dos Santos0BRA -0 -0 -0 -0 -000
10PAZ Kamila Mercurio0BRA -0 -0 -0 -0 -000
11PEREIRA Tayane Eduarda de Assis0BRA -0 -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)