JESPP 2026 Masculino 12 e 14 & 15 e 16

JESPP 2026 masculino

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:35:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: insaurralde

Giải/ Nội dungMasculino, Feminino, Sub 10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1EICKHOFF Giovanni Augusto Goncalves1806BRA 10b0 14w0 6b1 15w0 5b121011
2INSAURRALDE Rafael1587BRA 11w1 9b1 4w½ 3b1 12w14,5115,5
3ROEDER Guilherme H Oliveira1535BRA 12b1 10w1 14b1 2w0 4b14216
4ASSAN Lucio Charif Medina1516BRA 13w1 15b1 2b½ 10w1 3w03,5415,5
5AMORIM Luiz Eduardo Meneses0BRA 14b0 12w0 16b1 11b1 1w02129
6BENITES Davi Augusto Barrios0BRA 15w0 13b0 1w0 16b1 14b01139
7DA SILVA Anderson Romeiro0BRA -0 -0 -0 -0 -00150
8DA SILVA Angelo dos Santos0BRA -0 -0 -0 -0 -00160
9DA SILVA Christpher Calebe Aquino0BRA 16b1 2w0 12b1 14w1 15b14311,5
10DE SOUSA Gustavo Soares0BRA 1w1 3b0 13w1 4b0 11w13513,5
11GASPAR Edson Avila0BRA 2b0 16w1 15b1 5w0 10b02911,5
12GUIDO Murilo Silva0BRA 3w0 5b1 9w0 13b1 2b02716,5
13PELLOSO Arthur Grecco Freitas0BRA 4b0 6w1 10b0 12w0 16w12119,5
14ROJAS Davi Emanuel Dutra0BRA 5w1 1b1 3w0 9b0 6w13613
15ROLON Zahir Alessandro Isaías Ocampo0BRA 6b1 4w0 11w0 1b1 9w02812,5
16RVEROS Davi Lucas de Lacerda0BRA 9w0 11b0 5w0 6w0 13b001411

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)