Western Asian youth Rapid Chess Championship 2026 for category Under 16 Open 508273/GJ(R)/2026Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:31:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Giải/ Nội dung | U 18 Open, U-18 Girls U 16 Open, U 16 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 24 | | Aarav, Gupta | 1756 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Aran, Gupta | 1556 | IND | | | | | | | miễn đấu |
| 29 | | Divit, Gangwal | 1732 | IND | | | | | * | * | * |
| 40 | | Haardik, Vashishth | 1516 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Karki, Kashiv | 1913 | NEP | * | | | | | | |
| 1 | | Parab, Ram | 2203 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 20 | | Pratik, Lalit Tambi | 1805 | IND | | | | | | | 0F |
| 39 | | Saad, Jaber Alahbabi | 1526 | UAE | | | | | | miễn đấu | |
| 2 | CM | Wijerathna, Vinuka Dihain | 2106 | SRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|