Папа Мама Я

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: almatjza@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Абай чесс (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Агзамов Арлан,0KAZ15
2Агзамов Бекмурат,0KAZ55
  2. TG-snd (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Жанибек Наби,0KAZ01
2Орынбек Тлеген,0KAZ01
  3. Айым (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Канат Айсауле,0KAZ14
2Отарбай Асылан,0KAZ34
  4. Алтын Женис (RtgØ:1000 / HS1: 4,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Поповьян Милана,0KAZ3,55
2Поповьян Руслан,0KAZ15
  5. Барс (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Дулатов Кайсар,0KAZ25
2Дулатов Жигер,0KAZ35
  6. Бауырсак (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Канат Ибрагим,0KAZ35
2Отарбай Руслан,0KAZ45
  7. Зоркий глаз (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ким Геннадий,0KAZ45
2Кульжанбеков Нуржан,0KAZ45
  8. Классик (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Погурец Милана,0KAZ14
2Погурец Алексей,0KAZ14
  9. Король (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Канат Акберген,0KAZ14
2Рыспаева Назерке,0KAZ04
  10. Победители (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ершова Авигея,0KAZ15
2Ершов Илья,0KAZ45
  11. Поколение победителей (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ракымбек Арсланали,0KAZ45
2Ракымбек Арна,0KAZ15
  12. Сары-Арка (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Дынник Артем,0KAZ25
2Володько Владимир,0KAZ25
  13. Токаш (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Акдидар Канат,0KAZ34
2Отарбаев Ербулан,0KAZ14
  14. Шах и мат (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Поповьян Амир,0KAZ4,55
2Тельятев Александр,0KAZ25