Папа Мама Я Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: almatjza@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Зоркий глаз | 3w1½ | 5b1½ | 4w1 | 6w2 | 2b2 | 8 | 9 | 776 |
| 2 | Бауырсак | 9b2 | 7w2 | 6b2 | 3w1 | 1w0 | 7 | 7 | 676 |
| 3 | Шах и мат | 1b½ | 13w2 | 12b2 | 2b1 | 7w1 | 6,5 | 6 | 638 |
| 4 | Абай чесс | 13b1 | 8w1 | 1b1 | 5w1 | 11b2 | 6 | 6 | 570 |
| 5 | Поколение победителей | 8w1½ | 1w½ | 7b1 | 4b1 | 6w1 | 5 | 5 | 494 |
| 6 | Барс | 11w2 | 12b2 | 2w0 | 1b0 | 5b1 | 5 | 5 | 482 |
| 7 | Победители | 10b2 | 2b0 | 5w1 | 8w1 | 3b1 | 5 | 5 | 476 |
| 8 | Алтын Женис | 5b½ | 4b1 | 11w1 | 7b1 | 9w1 | 4,5 | 4 | 444 |
| 9 | Токаш | 2w0 | --0 | 13b2 | 10w1 | 8b1 | 4 | 6 | 394 |
| 10 | Айым | 7w0 | 11b1 | --0 | 9b1 | 13w2 | 4 | 6 | 382 |
| 11 | Сары-Арка | 6b0 | 10w1 | 8b1 | 12w2 | 4w0 | 4 | 4 | 388 |
| 12 | Классик | 14b2 | 6w0 | 3w0 | 11b0 | 0w0 | 2 | 2 | 194 |
| 13 | Король | 4w1 | 3b0 | 9w0 | --0 | 10b0 | 1 | 3 | 100 |
| 14 | TG-snd | 12w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|