Тренировочный турнир Дебют

Cập nhật ngày: 29.10.2026 16:50:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bye bye0KAZ 5w0 4b0 2w0 6w0 8b1 3w1713120
2Айдарбекова Марзия0KAZ 6b0 3w0 1b1 7b0 4w0 5b1812110
3Айтмаганбетова Айгуль0KAZ 7w0 2b1 5w0 8w0 6b1 1b2514130
4Бердыхулова Татьяна0KAZ 8b0 1w1 6b1 5w0 2b1 7b3411100
5Джумагулова Мадина0KAZ 1b1 8w0 3b1 4b1 7w0 2w3314130
6Ибраева Дана0KAZ 2w1 7b0 4w0 1b1 3w0 8w2611100
7Сагатова Дина0KAZ 3b1 6w1 8b0 2w1 5b1 4w4212110
8Сайдыгалым Биржан0KAZ 4w1 5b1 7w1 3b1 1w0 6b4113120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)