M G University North Zone Team Chess Championship 2026 Men Team| Ban Tổ chức | Dept.of Physical Education (Barata Mata College,Thrikkakara, EKM) |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ROBIN V M (Assistant Professsor), Head of Dept. of Physical Education |
| Tổng trọng tài | IA Ameer, P.S. 5008050 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Vishnu, S L 48786357 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 15 MINUTES + 5 SECONDS INCREMENT FROM MOVE ONE |
| Địa điểm | Barata Mata College,Thrikkakara, EKM |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1430 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:40:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|