M G University North Zone Team Chess Championship 2026 Men TeamCập nhật ngày: 30.10.2026 11:40:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | S.H College Thevara | 8b4 | 11w4 | 3b3 | 4w3 | 5b3 | 10 | 17 | 0 |
| 2 | Bharata Mata Thrikkakara | 12b4 | 4w1 | 9b3½ | 7w3½ | 8b3 | 8 | 15 | 0 |
| 3 | Govt Law College Ernakulam | 6w4 | 14b4 | 1w1 | 5b2 | 12w4 | 7 | 15 | 0 |
| 4 | Sree Sankara Valayanchiragara | 16w4 | 2b3 | 10w4 | 1b1 | 7w2 | 7 | 14 | 0 |
| 5 | St Albert college Ernakulam | 15b4 | 13w3 | 7b2 | 3w2 | 1w1 | 6 | 12 | 0 |
| 6 | Newman Thodupuzha | 3b0 | 8w1½ | 13b3½ | 11w4 | 15w3 | 6 | 12 | 0 |
| 7 | Rajagiri College Kalamassery | 10w4 | 9b3 | 5w2 | 2b½ | 4b2 | 6 | 11,5 | 0 |
| 8 | Maharaja's Ernkalum | 1w0 | 6b2½ | 14w3½ | 12b4 | 2w1 | 6 | 11 | 0 |
| 9 | SCMS SSTM Kalamassery | 13b3 | 7w1 | 2w½ | 15b3½ | 10w2 | 5 | 10 | 0 |
| 10 | Mar Elias College Kottappady | 7b0 | 15w3 | 4b0 | 14w3 | 9b2 | 5 | 8 | 0 |
| 11 | BSOLS Choondy Aluva | 17b4 | 1b0 | 12w1½ | 6b0 | --2 | 4 | 7,5 | 0 |
| 12 | Mount Carmel Kothamangalam | 2w0 | --2 | 11b2½ | 8w0 | 3b0 | 4 | 4,5 | 0 |
| 13 | Cochin Arts & Science Kakkanad | 9w1 | 5b1 | 6w½ | --2 | 14b2 | 3 | 6,5 | 0 |
| 14 | The Cochin college | --2 | 3w0 | 8b½ | 10b1 | 13w2 | 3 | 5,5 | 0 |
| 15 | Govt Art's & Science College Vypin | 5w0 | 10b1 | --2 | 9w½ | 6b1 | 2 | 4,5 | 0 |
| 16 | Devasam Board Thalayolaparambu | 4b0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Rajagiri College Kakkanad | 11w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|