M G University North Zone Team Chess Championship 2026 Men Team

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:28:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11S.H College Thevara550010170
23Bharata Mata Thrikkakara54018150
34Govt Law College Ernakulam53117150
415Sree Sankara Valayanchiragara53117140
516St Albert college Ernakulam52216120
612Newman Thodupuzha53026120
72Rajagiri College Kalamassery5221611,50
89Maharaja's Ernkalum53026110
914SCMS SSTM Kalamassery52125100
1010Mar Elias College Kottappady5212580
115BSOLS Choondy Aluva410347,50
1211Mount Carmel Kothamangalam410344,50
136Cochin Arts & Science Kakkanad401336,50
1417The Cochin college401335,50
158Govt Art's & Science College Vypin400424,50
167Devasam Board Thalayolaparambu1001000
1713Rajagiri College Kakkanad1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints