Игровой день BM Nurmagambetova

Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:08:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдували Алихан0KAZ 3w1 8b0 11w½ 9w0 6b1 2b02,512116,510
2Балғожа Санжар0KAZ 14w1 10b0 12w1 7b0 15b0 1w138016,511
3Әбдікерім Абай0KAZ 1b0 15w1 14b1 4w0 10b1 9w03601811
4Жазен Султан0KAZ 12w1 13b1 8w0 3b1 7w0 15b14501715
5Жақыпұлы Шаххусейн0KAZ 7w0 11b0 6w0 -1 14b0 12w01150143
6Жанбулат Бекмухамед0KAZ 10w0 12b0 5b1 11w½ 1w0 -12,513012,56,5
7Жапар Акниет0KAZ 5b1 9w1 10b0 2w1 4b1 8w151119,517
8Молдабек Жантөре0KAZ -1 1w1 4b1 10w1 9b0 7b043020,518
9Муканов Даниэль0KAZ 11w1 7b0 13w1 1b1 8w1 3b15201716
10Мұсақан Дінмұхаммед0KAZ 6b1 2w1 7w1 8b0 3w0 13b144017,516
11Мұсақан Жания0KAZ 9b0 5w1 1b½ 6b½ 13w0 14w02140158,5
12Оралғазы Бакберген0KAZ 4b0 6w1 2b0 15w0 -1 5b13100138
13Рақымжан Санжар0KAZ 15b1 4w0 9b0 14w1 11b1 10w03701811
14Танабергенов Алихан0KAZ 2b0 -1 3w0 13b0 5w1 11b13110138
15Тойымбек Әмір0KAZ 13w0 3b0 -1 12b1 2w1 4w039015,59

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break