Autumn Muse

Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:53:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aathish B Shetty1656IND 14w1 8b1 10w1 5b1 25w151015,55
2Annika Das1552IND 15b1 19w1 7b0 17w½ 11b13,570133
3Garvit Malik1503IND 16w1 10b0 4w1 24b0 8w02180142
4Adhitya .1500IND 17b1 25w½ 3b0 19w1 18b13,55013,53
5Nikhil Vikram K S1470IND 18w1 22b1 24w1 1w0 10b½3,540173
6Rubaina Verma1446IND 19b0 17w0 13b1 23w1 20b13130103
7Stephen C A1407IND 20w1 27b1 2w1 25b0 24w1420144
8. Akbar100IND 21b1 1w0 19b0 27w1 3b13100143
9. Brijesha100IND 22w0 26b0 16w1 14b0 23b1221010,52
10. Dhanush100IND 23b1 3w1 1b0 20w1 5w½3,56013,53
11. Joel100IND 24w0 16b1 22w1 18b½ 2w02,5150132
12. keerthana100IND 25b0 21w0 15b0 13w0 -1127091
13. Kevin100IND 26w½ 24b0 6w0 12b1 22w01,523013,51
14. Moses100IND 1b0 23w1 20b0 9w1 19b02190132
15. Palaniappan100IND 2w0 18b0 12w1 26b0 27b0124012,51
16. Pushkar100IND 3b0 11w0 9b0 -1 21w012609,51
17. Ronaldo100IND 4w0 6b1 27w1 2b½ 26w02,514015,52
18. Shane100IND 5b0 15w1 21b1 11w½ 4w02,516012,52
19. sidhanth100IND 6w1 2b0 8w1 4b0 14w1390153
20. tharaneeshwar100IND 7b0 -1 14w1 10b0 6w0217014,52
21. Vibhu100IND 8w0 12b1 18w0 22b0 16b1222010,52
22Jaju Mayank100IND 9b1 5w0 11b0 21w1 13b1312011,53
23Mohamed Muzzakir100IND 10w0 14b0 -1 6b0 9w0125011,51
24Murthy Samir100IND 11b1 13w1 5b0 3w1 7b0311013,53
25PV Rakesh100IND 12w1 4b½ 26w1 7w1 1b03,530173
26Raj Prithvi100IND 13b½ 9w1 25b0 15w1 17b13,58010,53
27Yadhunandan Hegde100IND -1 7w0 17b0 8b0 15w1220012,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN)