KERALOTSAVAM 2026- MOODADI GP-KOZHIKODE Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:10:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | JAYAGEETH. PM, | IND | 1560 | BHAVANA KALASAMITHI | 2,5 | 5,5 | 2 | 4,25 |
| 2 | 2 | | ARON SS, | IND | 1521 | NA | 2,5 | 4 | 1 | 2,75 |
| 3 | 3 | | ABHIDEV BYJU, | IND | 0 | KSRC | 2 | 3,5 | 0,5 | 1 |
| 4 | 4 | | AJMAL K, | IND | 0 | SUNDEVILZ | 1 | 5,5 | 2,5 | 0,5 |
| 5 | 5 | | MUHAMMED SINAN, | IND | 0 | HILLVALLEY | 1 | 4,5 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | | RINIL RAJ, | IND | 0 | KSRC | 0 | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|