Davangere University Chess Tournament 2026-27 Girls

Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:38:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA@YUVARAJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. B S Channnabasappa (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vaishnavi,0IND03
2Harshitha,0IND03
3Arushi D S,0IND23
4Nanda,0IND13
  2. BIHE Dvg (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rachana M Das,0IND03
2Inchara J N,0IND23
3Rakshitha Kalal,0IND23
4Rehana Zia D D,0IND13
  3. Davangere UNiversity (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chaitrea M,0IND23
2Aishwarya O,0IND13
3Ganavi,0IND03
4Chandhana,0IND03
  4. DRM Science Clg Dvg (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1A G Pornima,0IND1,53
2Shobha V,0IND23
3Hamsa U S Rajputh,0IND23
4Pooja B P,0IND13
  5. GFGC Honalli (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pooja M N,0IND1,53
2Meghana C B,0IND13
3Ishwarya B S,0IND03
4Nayana,0IND23
  6. GFGC Women DVG (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nirmalla Ballari,0IND23
2K VArshitha,0IND13
3Ashwini H V,0IND13
4Sinchana V,0IND23
  7. Giriamma Collge (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Niharika B A,0IND03
2Amulya N Bhasme,0IND03
3Bhoomika M K,0IND13
4Sanjana P,0IND13
  8. Govt science College Chitrudurga (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Varsha K T,0IND13
2Nayanashree H S,0IND13
3Akshatha V,0IND03
4Kusuma R,0IND03