Davangere University Chess Tournament 2026-27 Girls Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:38:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA@YUVARAJ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | DRM Science Clg Dvg | 8b4 | 4w2½ | 2b | 4 | 6,5 | 0 |
| 2 | GFGC Women DVG | 3w2 | 7b4 | 1w | 3 | 6 | 0 |
| 3 | BIHE Dvg | 2b2 | 5w3 | 4b | 3 | 5 | 0 |
| 4 | GFGC Honalli | 6b3 | 1b1½ | 3w | 2 | 4,5 | 0 |
| 5 | Davangere UNiversity | 7w2 | 3b1 | 8w | 1 | 3 | 0 |
| 6 | B S Channnabasappa | 4w1 | 8b2 | 7w | 1 | 3 | 0 |
| 7 | Giriamma Collge | 5b2 | 2w0 | 6b | 1 | 2 | 0 |
| 8 | Govt science College Chitrudurga | 1w0 | 6w2 | 5b | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|