Davangere University Chess Tournament 2026-27 Boys

Cập nhật ngày: 30.10.2026 06:12:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA@YUVARAJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Don Basco College Chitrudurga10w44b35w29b3 7120
2Govt Arts college Chitradurga9w28b33w35b3 7110
3DRM Science College11b212w42b110w4 5110
4G F G C Naymthi14b41w111b36w2 5100
5G F G C Honali6w37b31b22w1 591
6R G I C M Davangere5b113w38w34b2 592
7BIHE12b35w110b211w3 592
8Govt sicience Colge Chitrdurga13b42w16b112w4 4100
9Shivagangothri Main Campus2b211w214b31w1 480
10Jnana Gangothri P G Center1b014w3½7w23b0 35,50
11Maharaj Madhkari Nayak College Chitradurga3w29b24w17b1 260
12H P R C First Grade Govt College7w13b013w48b0 251
13SJ V P College Harihar8w06b112b014w4 252
14S B G F G C Mayakonda4w010b½9w113b0 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)