Davangere University Chess Tournament 2026-27 Boys

Cập nhật ngày: 30.10.2026 06:12:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA@YUVARAJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Don Basco College Chitrudurga (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Saad,0IND1110341000
2Gagan,0IND1001241000
3Abdul Matten,0IND1101341000
4Vaibhav R Jain,0IND1111441000
  2. Govt Arts college Chitradurga (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Madhu P G,0IND1101341000
2Nithin M,0IND0111341000
3Ashok V P,0IND1010241000
4Pruthvviraj S B,0IND0111341000
  3. DRM Science College (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ajjaiah D P,0IND011+341000
2Sachin T S,0IND1101341000
3Pruthvi P Nayak,0IND010+241000
4Suhas G B,0IND110+341000
  4. G F G C Naymthi (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nandeesh K P,0IND1000141000
2Jayanth K R,0IND1111441000
3Sruja B S,0IND1011341000
4Diganth K R,0IND1010241000
  5. G F G C Honali (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Chran B T,0IND1100241000
2Addharsh H,0IND1110341000
3Dharshn R H,0IND1011341000
4Kiran R K,0IND0100141000
  6. R G I C M Davangere (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shreyas Revenkar,0IND0111341000
2Masheshwar V S,0IND0010141000
3Sangamesh C S,0IND0100141000
4Shreekanth,0IND1111441000
  7. BIHE (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Siddhesh N,0IND0010141000
2Akarsh A G,0IND1001241000
3Samarth Sharma,0IND1111441000
4Jaya surya N,0IND1001241000
  8. Govt sicience Colge Chitrdurga (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gajendra R,0IND100+241000
2Chiranjeevi L,0IND100+241000
3Mohammed Danish M N,0IND111+441000
4M D Farden Khan,0IND100+241000
  9. Shivagangothri Main Campus (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Raghu N,0IND0011241000
2Alooru Shashi Kiran,0IND1110341000
3Karthik B,0IND0000041000
4Raju Huagoo,0IND1110341000
  10. Jnana Gangothri P G Center (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1HEmath Sgar M,0IND010-141000
2Ajay D M,0IND0110241000
3Naven Kumar H K,0IND0½0-0,541000
4Sharth Babu B L,0IND011-241000
  11. Maharaj Madhkari Nayak College Chitradurga (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Malikarjun K,0IND1111441000
2Vinay K B,0IND0000041000
3Guruswami M,0IND1100241000
4Praveen Kumar R,0IND0000041000
  12. H P R C First Grade Govt College (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manikanta A M,0IND101-241000
2Bhrath Ram K P,0IND001-141000
3Mithun N S,0IND001-141000
4Ragavendra H,0IND001-141000
  13. SJ V P College Harihar (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mohamad Fanoy,0IND000+141000
2Prince Kumar,0IND010+241000
3GM Malikarjun,0IND000+141000
4Ajaya Ram,0IND000+141000
  14. S B G F G C Mayakonda (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shashanka S,0IND000-041000
2Beeresh M R,0IND000-041000
3Mudasir,0IND0½1-1,541000
4Manjunatha G,0IND000-041000