Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515

Регистрация:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

Медленная пуля в "Маэстро" (31 октября, 18.30)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:28:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungБлиц (30 октября), Пуля (31 октября), Рапид (1 ноября)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 20, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 20, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 20

HạngTênRtgLĐ12345678910111213141516171819202122Điểm HS1  HS2  HS3 
1IMIsanzhulov, Arystan2536KAZ*00111½1111111111111117,50161,517
2FMRadzhabov, Rodion2228RUS1*½0½½11111110111111116,50153,515
3CMDauren, Darmen2072KAZ1½*1100½100111111111115013814
4Tleshev, Nariman1957KAZ010*111100111011111½114,51128,514
5Bulatov, Dinmukhamed2106KAZ0½00*0111½1111½11111114,50121,7513
6Abdildayeva, Laura1824KAZ0½101*11101101001111113,50123,2513
7Aitzhan, Karim1953KAZ½01000*001111½111111113099,512
8Abdrashev, Ruslan2089KAZ00½0001*110011111111112,5196,512
9FMAyapov, Alimzhan2113KAZ00010010*1½111101111112,5099,2512
10Amangeldy, Ramazan2106KAZ0011½1000*01½11½1011111,5097,7510
11Sukhanov, Nikita1840KAZ0010001½1*1001010111110,5183,2510
12Nurlybek, Dias1875KAZ0000001000*½11111111110,506610
13Khassenov, Mansur2033KAZ00000000½1½*1001111119154,58
14Bolat, Arlan1876KAZ0100010000100*11111019075,59
15AFMNurlanov, Miras1659KAZ0001½0½000010*0½111118,5058,257
16Nurullin, Ratmir1642KAZ00000100010101*1001½17,50547
17Kurmanbayev, Sanzhar1688KAZ00000101½0000½0*0111060485
18Iskakov, Madi1636KAZ0000000001000011*100151305
19Bolatov, Madiyar1677KAZ00000000100000100*11150275
20Makhmut, Nurislam1701KAZ000000000000100010*1140184
21Igenov, Dias1518KAZ00½00000000000½0100*130172
22Ignatovich, Araslan1401KAZ00000000000000010000*1061

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints)