Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515

Регистрация:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

Медленная пуля в "Маэстро" (31 октября, 18.30)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:32:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungПуля (31 октября), Рапид (1 ноября)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 21, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 21, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 21

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
11IMIsanzhulov, ArystanKAZ253617,50161,51710-8,4
22FMRadzhabov, RodionRUS222816,50153,5152010
37CMDauren, DarmenKAZ2072150138144056,4
49Tleshev, NarimanKAZ195714,51128,5142059,8
55Bulatov, DinmukhamedKAZ210614,50121,75134014
614Abdildayeva, LaurawKAZ182413,50123,25132089,4
710Aitzhan, KarimKAZ195313099,5124060,4
86Abdrashev, RuslanKAZ208912,5196,51240-55,2
93FMAyapov, AlimzhanKAZ211312,5099,251220-35,4
104Amangeldy, RamazanKAZ210611,5097,751040-106
1113Sukhanov, NikitaKAZ184010,5183,25104048,8
1212Nurlybek, DiasKAZ187510,5066104020
138Khassenov, MansurKAZ20339154,5840-160
1411Bolat, ArlanKAZ18769075,5940-19,2
1518AFMNurlanov, MirasKAZ16598,5058,25740108,4
1619Nurullin, RatmirKAZ16427,505474078,4
1716Kurmanbayev, SanzharKAZ16886048540-12,8
1820Iskakov, MadiKAZ16365130520-8,2
1917Bolatov, MadiyarKAZ16775027520-22,2
2015Makhmut, NurislamKAZ17014018440-101,6
2121Igenov, DiasKAZ15183017240-26,8
2222Ignatovich, AraslanKAZ1401106140-58

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints)