"Ануш ШМ" квалификациялық турнирі. 4 разряд

Ban Tổ chức"Ануш ШМ"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Кузембаев Б. Т.
Tổng trọng tàiFA Супбаев С. А.
Địa điểmШымкент қ., Нұрсат ш/а, 200/18, Ануш спорткомплексі
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31 đến 2026/11/07
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:31:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungначинающие, 4 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ерсұлтанов Әділет*0KAZ 6b1 7w0 9b1 5b½ 10w1 2w1 4b4,518,540
2Бақытбек Бекарыс*0KAZ 4w1 12b1 5w0 3b1 7w1 1b0 6b420,540
3Мұхтар Рауан*0KAZ 5b0 11w1 8b1 2w0 9b1 6w1 7w41740
4Мүзір Ақниет*0KAZ 2b0 9w0 11b1 12w1 8b1 5b1 1w414,540
5Ерсұлтанов Нұрмұхамед*0KAZ 3w1 10b1 2b1 1w½ 6b0 4w0 11w3,52230
6Мұратұлы Мардан*0KAZ 1w0 8w1 12b1 7b½ 5w1 3b0 2w3,518,530
7Шарафуддинқызы Раяна*0KAZ 8b1 1b1 10w0 6w½ 2b0 12w1 3b3,51730
8Қабылбек Шахмардан*0KAZ 7w0 6b0 3w0 11b1 4w0 10b1 9w21920
9Цой Глеб*0KAZ 12w0 4b1 1w0 10b1 3w0 11b0 8b217,521
10Бакенов Байбек*0KAZ 11b1 5w0 7b1 9w0 1b0 8w0 12b217,522
11Артыгалина Бибимариям*0KAZ 10w0 3b0 4w0 8w0 12b1 9w1 5b21520
12Әділхан Дамир*0KAZ 9b1 2w0 6w0 4b0 11w0 7b0 10w11910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)