"Ануш ШМ" квалификациялық турнирі. 4 разряд Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:31:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | начинающие, 4 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Ерсұлтанов, Әділет* | KAZ | 0 | 4,5 | 18,5 | 4 | 0 |
| 2 | 2 | | Бақытбек, Бекарыс* | KAZ | 0 | 4 | 20,5 | 4 | 0 |
| 3 | 10 | | Мұхтар, Рауан* | KAZ | 0 | 4 | 17 | 4 | 0 |
| 4 | 8 | | Мүзір, Ақниет* | KAZ | 0 | 4 | 14,5 | 4 | 0 |
| 5 | 4 | | Ерсұлтанов, Нұрмұхамед* | KAZ | 0 | 3,5 | 22 | 3 | 0 |
| 6 | 9 | | Мұратұлы, Мардан* | KAZ | 0 | 3,5 | 18,5 | 3 | 0 |
| 7 | 12 | | Шарафуддинқызы, Раяна* | KAZ | 0 | 3,5 | 17 | 3 | 0 |
| 8 | 6 | | Қабылбек, Шахмардан* | KAZ | 0 | 2 | 19 | 2 | 0 |
| 9 | 11 | | Цой, Глеб* | KAZ | 0 | 2 | 17,5 | 2 | 1 |
| 10 | 1 | | Бакенов, Байбек* | KAZ | 0 | 2 | 17,5 | 2 | 2 |
| 11 | 7 | | Артыгалина, Бибимариям* | KAZ | 0 | 2 | 15 | 2 | 0 |
| 12 | 5 | | Әділхан, Дамир* | KAZ | 0 | 1 | 19 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|