ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 18 лет

Cập nhật ngày: 31.10.2026 05:25:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Турсуналиева Нурэлина0KGZ -1 8w1 7b1 2w1 3b4074
2Токтокожоева Алтынай0KGZ 5b1 13w+ 3w1 1b0 4w309,53
3Мелисова Элиста0KGZ 9b1 4w1 2b0 7w1 1w3083
4Токтокожоева Адеми0KGZ 10w1 3b0 11w1 9b+ 2b3063
5Мелисова Аэлина0KGZ 2w0 10b1 6w½ 12b1 7w2,506,52
6Тентимишова Бермет0KGZ 12b1 7w0 5b½ 10w1 8b2,505,52
7Акылбекова Алия0KGZ 11w1 6b1 1w0 3b0 5b209,52
8Сагынбекова Аделя0KGZ 13w+ 1b0 9w0 11b1 6w2072
9Турганбекова Айым0KGZ 3w0 -1 8b1 4w- 11w2072
10Какенова Сайкал0KGZ 4b0 5w0 -1 6b0 12w1081
11Намазова Эркеайым0KGZ 7b0 12w1 4b0 8w0 9b1071
12Доолосбекова Каныкей0KGZ 6w0 11b0 13w+ 5w0 10b1061
13Аскарова Фатима0KGZ 8b- 2b- 12b- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)