ChessMate III-IV разряды

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcBimanova G.
Tổng trọng tàiBimanov A.
Trọng tàiBekezhanov A.
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+3
Địa điểmAktau
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/29
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:40:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Айбекұлы Айдын0KAZ 4w1 7b1 5w1 3b1 8w1 2b1 6w1731027
2Есқали Амирали0KAZ 6w1 3b0 10w1 5b1 11w1 1w0 8b1530,5027,5
3Айбекұлы Айқын0KAZ 16b1 2w1 13b1 1w0 9b1 5w1 4w0529,5027,5
4Куралбаев Байсал0KAZ 1b0 17w0 18b1 10b1 14w1 9w1 3b1524024
5Берсанов Хасу0KAZ 15b1 10w1 1b0 2w0 13b1 3b0 11w1428,5026,5
6Шахаров Батырхан0KAZ 2b0 16w1 9b0 15w1 7b1 12w1 1b0426,5024,5
7Биримжанов Дінмұхаммед0KAZ 17w1 1w0 15b1 8b0 6w0 14b1 12w1425023
8Күмісбай Нуриман0KAZ 9b0 18w1 12b1 7w1 1b0 15w1 2w0424,5024,5
9Бейбіт Ұлана0KAZ 8w1 13b0 6w1 11b1 3w0 4b0 10w½3,527,5024,5
10Муханбет Алдияр0KAZ 11w1 5b0 2b0 4w0 18b1 13w1 9b½3,523,5023,5
11Бүркіт Кәусар0KAZ 10b0 12w1 17b1 9w0 2b0 16w1 5b0323021
12Темірқан Жансая0KAZ 14w1 11b0 8w0 17b1 16w1 6b0 7b0322020
13Сақып Алдияр0KAZ 18b1 9w1 3w0 14b0 5w0 10b0 17w1321021
14Джалгасбай Томирис0KAZ 12b0 15w0 16b1 13w1 4b0 7w0 18b1319019
15Қуанышқали Айдай0KAZ 5w0 14b1 7w0 6b0 17w1 8b0 16b0223021
16Куралбаева Камила0KAZ 3w0 6b0 14w0 18w1 12b0 11b0 15w1220020
17Маратов Хайдар0KAZ 7b0 4b1 11w0 12w0 15b0 18w1 13b0220020
18Джалгасбай Имран0KAZ 13w0 8b0 4w0 16b0 10w0 17b0 14w0022,5020,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)