ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 18 лет

Ban Tổ chứcФШИ,ОБЛ. Спорт
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcДеркембаев Самат
Tổng trọng tàiДжапаров Медет
Phó Tổng Trọng tàiСарыбаев Султан
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКаракол
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:07:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абасов Нурэл0KGZ 7w+ 6b0 12w½ 4b1 5w0 2b0 3w2,58017,52
2Асанказиев Айдин0KGZ 8b1 10w1 5b0 11w0 6b1 1w1 9b430194
3Асанказиев Жоробек0KGZ 9w0 11b0 4w0 7b+ 12b1 10w0 1b2112162
4Догдурбаев Рамзан0KGZ 10b0 8w0 3b1 1w0 -1 12b0 6w2101132
5Зарылыков Эрхан0KGZ 11w1 9b1 2w1 6b1 1b1 8w1 10b61017,56
6Иманбеков Жолдошбек0KGZ 12b1 1w1 8b0 5w0 2w0 -1 4b360183
7Мусабеков Нуртилек0KGZ 1b- 12w- 11w- 3w- -0 -0 -0012000
8Ниязов Шахрияр0KGZ 2w0 4b1 6w1 10b½ 9w0 5b0 -02,57020,52
9Нурланов Тимур0KGZ 3b1 5w0 10b0 12w1 8b1 11w1 2w44018,54
10Раджапов Али-Мухамед0KGZ 4w1 2b0 9w1 8w½ 11b0 3b1 5w3,55016,53
11Учбаев Атай0KGZ 5b0 3w1 7b+ 2b1 10w1 9b0 12w42019,54
12Ыдырысов Ариет0KGZ 6w0 7b+ 1b½ 9b0 3w0 4w1 11b2,59013,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)