ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 18 лет

Cập nhật ngày: 31.10.2026 05:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Зарылыков Эрхан0KGZ 2w1 8b1 6w1 7b1 5b4074
2Учбаев Атай0KGZ 1b0 11w1 12b+ 6b1 4w3073
3Ниязов Шахрияр0KGZ 6w0 10b1 7w1 4b½ 8w2,506,52
4Раджапов Али-Мухамед0KGZ 10w1 6b0 8w1 3w½ 2b2,506,52
5Абасов Нурэл0KGZ 12w+ 7b0 9w½ 10b1 1w2,504,52
6Асанказиев Айдин0KGZ 3b1 4w1 1b0 2w0 7b209,52
7Иманбеков Жолдошбек0KGZ 9b1 5w1 3b0 1w0 6w2092
8Нурланов Тимур0KGZ 11b1 1w0 4b0 9w1 3b2082
9Ыдырысов Ариет0KGZ 7w0 12b+ 5b½ 8b0 11w1,506,51
10Догдурбаев Рамзан0KGZ 4b0 3w0 11b1 5w0 -0117,51
11Асанказиев Жоробек0KGZ 8w0 2b0 10w0 12b+ 9b1261
12Мусабеков Нуртилек0KGZ 5b- 9w- 2w- 11w- -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)