ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 18 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 05:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Иманбеков, Жолдошбек | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Абасов, Нурэл | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Асанказиев, Айдин | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Раджапов, Али-Мухамед | 0 | 10 |
| 3 | 9 | | Нурланов, Тимур | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Зарылыков, Эрхан | 0 | 5 |
| 4 | 11 | | Учбаев, Атай | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Асанказиев, Жоробек | 0 | 3 |
| 5 | 4 | | Догдурбаев, Рамзан | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ниязов, Шахрияр | 0 | 8 |
| 6 | 7 | | Мусабеков, Нуртилек | 0 | 0 | - - + | 0 | | Ыдырысов, Ариет | 0 | 12 |
|
|
|
|