ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 16 лет

Ban Tổ chứcФШИ,ОБЛ. Спорт
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcДеркембаев Самат
Tổng trọng tàiДжапаров Медет
Phó Tổng Trọng tàiСарыбаев Султан
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКаракол
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:18:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Адылбекова Айдана0KGZ 9b- 12b- 12b- -0 -0 -0 -0013000
2Алышева Нурпери0KGZ 10w1 9b0 16b1 5w½ 6b0 14w0 15w2,510016,52
3Асанбаева Аделя0KGZ 11b- 13b- 13b- -0 -0 -0 -0014000
4Жекшеналиева Кулпунай0KGZ 12w+ 8w0 10b0 7w0 15b½ 16b0 6w1,5110161
5Каныбеков Жазэль0KGZ 13b+ 11b0 14w1 2b½ 16w1 8b0 9w3,54019,53
6Лобасенко Анастасия0KGZ 14w- 16b- 15w1 14b1 2w1 9w0 4b390133
7Молдобаева Медина0KGZ 15b+ 14b1 9w0 4b1 8w0 11b0 10w35019,53
8Санташбекова Элияна0KGZ 16w1 4b1 11w½ 9b1 7b1 5w1 14b5,510195
9Текебаева Каухар0KGZ 1w+ 2w1 7b1 8w0 11w0 6b1 5b43019,54
10Токтосунова Медина0KGZ 2b0 15w+ 4w1 11b0 14w0 15w+ 7b380133
11Турсуналиева Нурайым0KGZ 3w+ 5w1 8b½ 10w1 9b1 7w1 16b5,520195
12Тыналиева Тандеми0KGZ 4b- 1w- 1w- -0 -0 -0 -0015000
13Уметалиева Алтынай0KGZ 5w- 3w- 3w- -0 -0 -0 -0016000
14Элнурова Азалина0KGZ 6b+ 7w0 5b0 6w0 10b1 2b1 8w37015,53
15Эркинбекова Сумая0KGZ 7w- 10b- 6b0 16w0 4w½ 10b- 2b0,51208,50
16Юсупова Медина0KGZ 8b0 6w+ 2w0 15b1 5b0 4w1 11w360163

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)