ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 16 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:31:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Атайбеков Адилет0KGZ 5w1 11b1 4w1 2b3043
2Маратов Даниэл0KGZ 13b1 10w1 6b1 1w3033
3Болотов Канай0KGZ 7w1 9b½ 12w1 5b2,503,52
4Уркеев Нурсултан0KGZ 8b1 12w1 1b0 6w2052
5Нургазиев Санжар0KGZ 1b0 14b1 10w1 3w2042
6Урказиев Туголбай0KGZ 15w1 17b1 2w0 4b2042
7Уланбеков Даниэл0KGZ 3b0 18b1 11w1 8w203,52
8Курманбеков Актан0KGZ 4w0 16b1 9w1 7b203,52
9Таалайбеков Байдин0KGZ 14w1 3w½ 8b0 15w1,504,51
10Уланов Сейтек0KGZ 18w1 2b0 5b0 11w1051
11Медетов Аман0KGZ 17w1 1w0 7b0 10b1051
12Женишбеков Айдин0KGZ 16w1 4b0 3b0 13w104,51
13Элдарбек уулу Нурбай0KGZ 2w0 15b1 14w0 12b1041
14Атамкулов Али0KGZ 9b0 5w0 13b1 16w103,51
15Ишенов Актан0KGZ 6b0 13w0 17w1 9b1031
16Уланов Семетей0KGZ 12b0 8w0 18w1 14b1031
17Азизов Элмурат0KGZ 11b0 6w0 15b0 18w0030
18Дайырбеков Байэл0KGZ 10b0 7w0 16b0 17b0030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)