ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 14 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 05:09:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 12 | | Маликова, Марьям | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Акматказиева, Айжан | 0 | 3 |
| 2 | 15 | | Санташбекова, Эвелина | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Атайбкекова, Айсулуу | 0 | 5 |
| 3 | 8 | | Джапарова, Татына | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ишенова, Камила | 0 | 10 |
| 4 | 9 | | Искендерова, Айтунук | 0 | 1 | + - - | 1 | | Тилекова, Раяна | 0 | 17 |
| 5 | 2 | | Айылчиева, Айбиге | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Рашидова, Медина | 0 | 14 |
| 6 | 11 | | Кадырбекова, Перизат | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Адилетова, Аделя | 0 | 1 |
| 7 | 4 | | Алмазбекова, Айдана | 0 | 0 | - - + | 0 | | Бердиева, Акмарал | 0 | 7 |
| 8 | 6 | | Бекбосунова, Адеми | 0 | 0 | + - - | 0 | | Таштанкулова, Мырзаайым | 0 | 16 |
| 9 | 13 | | Мирбекова, Алина | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|