Autumn Muse Individual Rapid

Ban Tổ chứcSB Inba Geswin
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcInba Geswin
Tổng trọng tàiSB Inba Geswin
Phó Tổng Trọng tàiJackson
Thời gian kiểm tra15'+5
Địa điểmSt. John’s Medical College, Sarjapur - Marathahalli Rd, Koramangala, Bengaluru,
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/29
Rating trung bình472
Chương trình bốc thămChessPairings.org

Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Aathish B Shetty,45044066IND1628
2Adhitya Randjidame,583010688IND1598
3Annika Das,66602149IND1555
4Nikhil Vikram K S,25642901IND1524
5Garvit Malik,25927574IND1496
6Yadhunandan Hegde,429005604IND1473
7Stephen C A,25668560IND1463
8., AkbarIND100
9., JoelIND100
10., KevinIND100
11., MosesIND100
12., PalaniappanIND100
13., PushkarIND100
14., RonaldoIND100
15., ShaneIND100
16., sidhanthIND100
17., VibhuIND100
18BV, AdityaIND100
19Chiranth, GowdaIND100
20Jaison, KJIND100
21Karri, ChaitanyaIND100
22Naseem, HasanIND100
23Nayak, DayanandIND100
24PV, RakeshIND100
25Raj, PrithviIND100
26Ramesh, GurusiddappaIND100
27wilson, DanyaIND100