Autumn Muse Individual Rapid

Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Aathish B Shetty1628IND 14w1 7b1 3w1 2b½ 5w14,517,51515,25
2PV Rakesh100IND 9b1 19w1 4b1 1w½ 8b14,516,514,514,25
3. Palaniappan100IND 10b1 13w1 1b0 7w1 9b141613,511,5
4Stephen C A1463IND 22w1 25b1 2w0 6w1 10b1413,512,59
5Nikhil Vikram K S1524IND 23b1 6w½ 19b1 8w1 1b03,514,5138,25
6Chiranth Gowda100IND 16w1 5b½ 17w1 4b0 15w13,513,511,57,75
7. Shane100IND 17w1 1w0 13b1 3b0 16w1315136,5
8Annika Das1555IND 15w1 18b1 20w1 5b0 2w0314126
9. Moses100IND 2w0 27b1 18w1 20b1 3w031312,54,5
10Raj Prithvi100IND 3w0 26b1 15w1 16b1 4w0312,5124,5
11. Akbar100IND 13b0 23w0 21b1 22w1 18b139,585,5
12. Joel100IND 18w0 15b0 24w1 25b1 17w138,57,54,5
13Karri Chaitanya100IND 11w1 3b0 7w0 14b½ 20w12,514,512,56,25
14. Ronaldo100IND 1b0 16b0 26w1 13w½ 22b12,51110,53,25
15. sidhanth100IND 8b0 12w1 10b0 19w1 6b0214,512,55
16Yadhunandan Hegde1473IND 6b0 14w1 23b1 10w0 7b0213,5124
17Adhitya Randjidame1598IND 7b0 21w1 6b0 23w1 12b021311,53,5
18Naseem Hasan100IND 12b1 8w0 9b0 27w1 11w0212,5123,5
19Garvit Malik1496IND 27w1 2b0 5w0 15b0 25w1211,5111,5
20Nayak Dayanand100IND 26w1 24b1 8b0 9w0 13b0210,5102
21. Pushkar100IND 25w0 17b0 11w0 24b1 26b1287,52
22Jaison KJ100IND 4b0 -1 25w1 11b0 14w01,512111,75
23. Vibhu100IND 5w0 11b1 16w0 17b0 -11,51210,53,75
24wilson Danya100IND -1 20w0 12b0 21w0 27b11,598,51,25
25Ramesh Gurusiddappa100IND 21b1 4w0 22b0 12w0 19b0112,5112
26. Kevin100IND 20b0 10w0 14b0 -1 21w00,5109,50,25
27BV Aditya100IND 19b0 9w0 -1 18b0 24w00,598,50,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)