ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 14 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:09:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Айтбаев Марсель0KGZ 10b1 6w0 15b1 18w26042
2Айтиев Нурэль0KGZ 11w- 8w- 7w- -0019000
3Асанбеков Алихан0KGZ 12b1 11w0 18b0 14w114041
4Джекшебаев Нурали0KGZ 13w1 19b1 11b1 6w31043
5Догдурбеков Байэл0KGZ 14b1 16w½ 6b0 12w1,51004,51
6Зарылыков Нуралим0KGZ 15w1 1b1 5w1 4b3203,53
7Зынданбеков Нурэл0KGZ 16b0 12w1 2b+ 8b2902,52
8Ибраимов Дастан0KGZ 17w½ 2b+ 16b1 7w2,54042
9Исаков Алинур0KGZ 18b0 14w0 12b0 10w018030
10Каныбеков Урмат0KGZ 1w0 13b1 17w0 9b11304,51
11Мухтаров Алихан0KGZ 2b+ 3b1 4w0 17b27042
12Октябров Арген0KGZ 3w0 7b0 9w1 5b117031
13Расулбеков Байаман0KGZ 4b0 10w0 -1 15b115041
14Самудинов Аким0KGZ 5w0 9b1 19w0 3b11603,51
15Советов Алыбек0KGZ 6b0 -1 1w0 13w112051
16Тентимишев Акылбек0KGZ 7w1 5b½ 8w0 19b1,51104,51
17Толобалдиев Алихан0KGZ 8b½ 18w1 10b1 11w2,5304,52
18Тынчтыкбеков Айдар0KGZ 9w1 17b0 3w1 1b2803,52
19Уланов Сулайман0KGZ -1 4w0 14b1 16w2504,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)