ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 14 лет

Cập nhật ngày: 31.10.2026 05:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Джекшебаев Нурали0KGZ 11w1 9b1 8b1 4w1 2w4074
2Толобалдиев Алихан0KGZ 3b½ 5w1 12b1 8w1 1b3,508,53
3Ибраимов Дастан0KGZ 2w½ 19b+ 6b1 13w1 4b3,5083
4Зарылыков Нуралим0KGZ 16w1 10b1 7w1 1b0 3w308,53
5Тынчтыкбеков Айдар0KGZ 18w1 2b0 15w1 10b1 7w306,53
6Тентимишев Акылбек0KGZ 13w1 7b½ 3w0 9b1 10w2,5082
7Догдурбеков Байэл0KGZ 14b1 6w½ 4b0 17w1 5b2,507,52
8Мухтаров Алихан0KGZ 19b+ 15b1 1w0 2b0 12w208,52
9Уланов Сулайман0KGZ -1 1w0 14b1 6w0 11b208,52
10Айтбаев Марсель0KGZ 12b1 4w0 16b1 5w0 6b2082
11Расулбеков Байаман0KGZ 1b0 12w0 -1 16b1 9w2082
12Каныбеков Урмат0KGZ 10w0 11b1 2w0 18b+ 8b207,52
13Зынданбеков Нурэл0KGZ 6b0 17w1 19b+ 3b0 14w2072
14Самудинов Аким0KGZ 7w0 18b1 9w0 15b1 13b205,52
15Асанбеков Алихан0KGZ 17b1 8w0 5b0 14w0 18b1071
16Советов Алыбек0KGZ 4b0 -1 10w0 11w0 17b1071
17Октябров Арген0KGZ 15w0 13b0 18w1 7b0 16w105,51
18Исаков Алинур0KGZ 5b0 14w0 17b0 12w- 15w0060
19Айтиев Нурэль0KGZ 8w- 3w- 13w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)