Western Asian youth Rapid Chess Championship 2026 for category Under 18 Girls 508282/GJ(R)/2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:13:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU 18 Open, U-18 Girls
U 16 Open, U 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1WCMNihira, Koul366127731IND2012India
2WFMSaranya, Devi Narahari33411905IND1947India
3WCMSravyasree, Bheemarasetty33414220IND1927Inda
4WFMSaparya, Ghosh25771280IND1918India
5WFMShanmathi, Sree S25966413IND1914India
6AIMYashvi, Jain25984446IND1827Inda
7WCMHanya, Shah25186388IND1813India
8WCMPournami, S25732439IND1807India
9Jagadale, Ishwari25666355IND1801India
10WCMKirthika, B25981323IND1780India
11Alwis, H Sandithi Kusalya9991166SRI1748Srilanka
12Lakshanaa, R25611623IND1730India
13AFMAsudani, Ruhani Raj25697463IND1718India
14Advika, Sarupria25968858IND1710India
15Kathakali, Dey25149300IND1693India
16WCMDakshita, Kumawat25944304IND1692Inda
17Herath, H M D L29909414SRI1692Srilanka
18Silvii, Ranawat25187198IND1675India
19Sananda, R25694022IND1662India
20Aditri, Shome25164198IND1630India
21Falak, Joni Naik45069310IND1623Inda
22Dina, Patel25977458IND1543India
23Navya, Goenka429081971IND1536Inda
24Avika, Panwar25788590IND1479India
25Sanyamee, Rushabh Shah33462003IND1478India
26Veera, Bhanushali558009191IND1473Inda
27Sanghvi, Jiya Vipulbhai558062629IND1463India
28Chamindi, S M Chethika29949629SRI1462Srilanka