Western Asian youth Rapid Chess Championship 2026 for category Under 18 Girls 508282/GJ(R)/2026Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:24:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Giải/ Nội dung | U 18 Open, U-18 Girls U 16 Open, U 16 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | AFM | Asudani, Ruhani Raj | 1718 | IND | | | | | | | * |
| 27 | | Chamindee, S M Chethika | 1462 | SRI | miễn đấu | | | | | | |
| 22 | | Dina, Patel | 1543 | IND | | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Falak, Joni Naik | 1623 | IND | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Sananda, R | 1662 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Sanghvi, Jiya Vipulbhai | 1463 | IND | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Sanyamee, Rushabh Shah | 1478 | IND | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|