Halloween blitz Casa Pingûino Cập nhật ngày: 29.10.2026 03:14:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Armando, | MEX | 0 | 3 | 10 |
| 2 | 2 | | Dino-Berto, | MEX | 0 | 3 | 10 |
| 3 | 3 | | Dino-Rodri, | MEX | 0 | 3 | 10 |
| 4 | 11 | | Pedro PIcapiedra, | MEX | 0 | 2,5 | 10 |
| 5 | 6 | | Hector el Dragon, | MEX | 0 | 2,5 | 8 |
| 6 | 7 | | Kung FU sosa, | MEX | 0 | 2,5 | 8 |
| 7 | 5 | | Giorgio, | MEX | 0 | 2,5 | 6,5 |
| 8 | 4 | | Galdalf el gris, | MEX | 0 | 2 | 8 |
| 9 | 8 | | La peste negra, | MEX | 0 | 2 | 7 |
| 10 | 10 | | MikMikeCraft, | MEX | 0 | 2 | 6,5 |
| 11 | 13 | | Racer Gabo, | MEX | 0 | 1 | 9 |
| 12 | 9 | | Luigi Aria, | MEX | 0 | 1 | 7 |
| 13 | 12 | | Potter, | MEX | 0 | 0 | 6,5 |
| 14 | 14 | | Waldoberto, | MEX | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|