Offene Österreichische ÄrztInnenmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:42:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/11/01 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Knecht, Guntram Dr.20093½ 1 - 04 Aboulenein-Djamshidian, Aryan17126
22Steinmetz, Bruno19073 ½ - ½3 Kloucek, Bernhard025
310Kutschker, Alexander15813 1 - 03 Aboulenein-Djamshidian, Kimia153815
417Hyassat, Violetta14732½ - - +2½ Hollinsky, Christian Dr.17975
519Di Vito, Noah13992½ 1 - 02½ Ruck, Helmut Mag.154413
614Tritscher, Johann15412 0 - 12 Mader, Maximilian16837
78Römisch, Florian16642 ½ - ½2 Denk, Moritz145218
811Woschnagg, Herbert Dr.15642 0 - 12 Aboulenein-Djamshidian, Fahmy139120
912Oehme, Raphaele15552 ½ - ½2 Peyman, Parham Dr.026
1022Moser, Bernhard13721½ 0 - 11½ Koller, Andreas18723
1129Steinbach, Samuel01½ 0 - 11 Strasser, Hannes120024
1223Hyassat, Timur M.F.12001 0 - 11 Dobner, Karl137821
1327Römisch, Roman01 1 - 01 Schlerka, Peter028
1416Pohanka, Michael1505½ 1 miễn đấu 
154Somasundram, Jayakumar Ing.18593½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
169Wu, Manuel16601 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1730Uyar, Yörük00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại