KJEM Stuttgart-West 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:31:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
111betSvitlychna, AllaGER1639Spvgg Böblingen6,529,526,75
23betFechner, AndreasGER1884SC Magstadt5,532,524,25
36betVelitchkov, MartinGER1758TSV Schönaich5,526,519,75
41betFoksha, MichaelGER2133SC Garching 1980 e.V.53121
52betChen, Qingzhi AlexanderGER2023SC Garching 1980 e.V.53018,5
610U16Le, KingstonGER1666SC Magstadt523,513,5
716U16Rohilla, AjiteshGER1529Spvgg Böblingen52314
85betHolzmüller, MarcoGER1764Spvgg Renningen4,532,518,5
915U14Mai, LeoGER1535Spvgg Böblingen428,514,25
107U18Wylie, LeonardENG1753SGem Vaihingen/Rohr42812
1117U12Traub, LeonGER1511SpVgg Rommelshausen425,513,5
1212U18Kackattil, SanyataGER1634Spvgg Böblingen42410,5
1321U12Kaltenbach, TobiasGER1477Schach-Kids Bernhausen e.V.418,59
1424U10Liu, David1347SC Stetten a.d.F.4187,5
158U16Schirm, LeaGER1741SK e4 Gerlingen3,531,515,75
1613betBoldbaatar, MunkhGER1601SGem Vaihingen/Rohr3,5279,75
1719U18Kondratyuk, Thomas Martin1489Spvgg Böblingen3,5257,75
189U16Yin, ZezhongGER1669SGem Vaihingen/Rohr32610
194U25Ogloblin, IliaGER1879SC Böblingen 1975 e.V.3265
2030U16Miksch, Florian Jonas0Spvgg Renningen3259
2127U10Wang, Andi1306SC Stetten a.d.F.3245,5
2231U16Zayarnyy, DenysGER0VfL Sindelfingen3238,5
2314U16Liu, DifuGER1582SC Stetten a.d.F.3237
2432U18Zhabitskiy, Sergey03227,75
2525U12Beranek, Ares1318TSV Schönaich3154
2622U18Boldbaatar, MaralGER1464SGem Vaihingen/Rohr2,521,55,5
2728U14Qiu, Dian1292SC Stetten a.d.F.2246
2818U18Chu, Juno1510SGem Vaihingen/Rohr223,55
2929U14Du, Philipp0SC Stetten a.d.F.220,52,5
3023U12Sahu, Tejas1454SGem Vaihingen/Rohr2171
3126U12Schaper, Eric1317SC Magstadt1200
3220U12Chen, Joyce1481SG Königskinder Hohentübingen e.0180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)