Date: 31st October 2026, Saturday
Venue: Kalidas Building, FLAME University Tournament Type: Mixed Gender Team Tournament
Reporting Time: 9:30 AM First Round at 10:30 AM Coordinator: 8436060606, 9836266639, 7709241113 Tie-break: 1) Team points
2) Individual game points
3) Direct encounters Team Inter-Collegiate Team Championship (2026) FLAME UNIVERSITYCập nhật ngày: 31.10.2026 13:27:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: 8x8chessacademy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Bharati Vidyapeeth Deemed University (SMASP) | 11b4 | 3w3½ | 2b4 | 5w2½ | 4b4 | 10w4 | 12 | 22 | 0 | 56,5 |
| 2 | MITPU | 9w3 | 4b3 | 1w0 | 7b4 | 12w3½ | 5b2½ | 10 | 16 | 0 | 41 |
| 3 | Symbiosis International University | 13w3 | 1b½ | 8w4 | 4b1 | 7w3 | 12b3½ | 8 | 15 | 0 | 39,5 |
| 4 | Pune Institute of Computer Technology | 7b3 | 2w1 | 12b4 | 3w3 | 1w0 | 11b3 | 8 | 14 | 0 | 35 |
| 5 | COEP Technological University | 14b4 | 12w2 | 10b4 | 1b1½ | 6w3 | 2w1½ | 7 | 16 | 0 | 36 |
| 6 | Ajeenkya Dy Patil | 10b2 | 11w2 | 7b1 | 9w4 | 5b1 | 13w3 | 6 | 13 | 0 | 38 |
| 7 | MES Wadia College of Engineering | 4w1 | 13b3 | 6w3 | 2w0 | 3b1 | 14b3½ | 6 | 11,5 | 0 | 26,5 |
| 8 | MIT ADT (MIT ADT - A) | 12b1 | 14w4 | 3b0 | 10w2½ | 11w1½ | 9b2 | 5 | 11 | 0 | 30 |
| 9 | Bharati Vidyapeeth Medical College (BVDUMC-B) | 2b1 | 10w1 | 14b4 | 6b0 | 13w3 | 8w2 | 5 | 11 | 0 | 25 |
| 10 | MIT ADT (MIT ADT - B) | 6w2 | 9b3 | 5w0 | 8b1½ | 14w4 | 1b0 | 5 | 10,5 | 0 | 25 |
| 11 | Bharati Vidyapeeth Medical College (BVDUMC-A) | 1w0 | 6b2 | 13w3 | 12w1 | 8b2½ | 4w1 | 5 | 9,5 | 0 | 24 |
| 12 | FLAME 1 | 8w3 | 5b2 | 4w0 | 11b3 | 2b½ | 3w½ | 5 | 9 | 0 | 19 |
| 13 | FLAME 2 | 3b1 | 7w1 | 11b1 | 14w3½ | 9b1 | 6b1 | 2 | 8,5 | 0 | 21 |
| 14 | Bharati Vidyapeeth Medical College (BVDUMC-C) | 5w0 | 8b0 | 9w0 | 13b½ | 10b0 | 7w½ | 0 | 1 | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break
|
|
|
|