ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 12 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:27:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Азарбаев Толубай0KGZ 10b1 14w0 2b1 17w2404,52
2Асанкадыров Илгиз0KGZ 11w1 9b½ 1w0 5b1,51104,51
3Барыктабасов Али0KGZ 12b1 16w1 14b0 9b2504,52
4Бокошев Саян0KGZ 13w1 15b0 9w0 18b11304,51
5Женишов Эрхан0KGZ 14b0 12w1 16b½ 2w1,51004,51
6Жусупов Алинур0KGZ 15w0 11b0 13w0 -0018040
7Жээнбаев Имран0KGZ 16b0 18w1 17b0 10w11503,51
8Исмаилов Абубакр0KGZ 17w1 19b1 15w1 14b31043
9Ищенко Максим0KGZ 18b1 2w½ 4b1 3w2,5302,52
10Камчыбеков Али0KGZ 1w0 13b0 12w1 7b114041
11Кемелов Алинур0KGZ 2b0 6w1 19w0 12b11603,51
12Кудайбергенов Нурадил0KGZ 3w0 5b0 10b0 11w01903,50
13Кылычбеков Нурэл0KGZ 4b0 10w1 6b1 19w29022
14Мелисов Нурали0KGZ 5w1 1b1 3w1 8w32043
15Мухтаралиев Нурислам0KGZ 6b1 4w1 8b0 16w28042
16Омурбеков Баястан0KGZ 7w1 3b0 5w½ 15b1,51203,51
17Санташбеков Эмирлан0KGZ 8b0 -1 7w1 1b2604,52
18Суйоркулов Умар0KGZ 9w0 7b0 -1 4w11703,51
19Элдарбек уулу Алишер0KGZ -1 8w0 11b1 13b2704,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)