ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМИЧЕТА G07 и G09 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:50:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLoạiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Lozanova, YanaG09BUL0ШК "Пристис" Русе304535
21Angelova, KatrinG09BUL1456СКШ "Плевен XXI " Плевен302333
39Yovcheva, AndreanaG09BUL0ШК ЦСКА204,55,522,5
48Vateva, RayaG09BUL0СКШ "Плевен XXI " Плевен204522
54Moneva, GabrielaG09BUL0ШК "Асеневци" Велико Търново105611
65Neshkovska, RozmariG09BUL0ШК "Каиса" Варна105611
76Pavlova, SofiyaG07BUL0ШК "ПЛОВДИВ"105611
87Tulilova, AlisG09BUL0ШК "Виктори Благоевград"104511
93Mileva, YoanaG07BUL0ШК ЦСКА102311

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)