Players during registration have to submit their Fixed Board orders

VTU State level 2026 Women's Chess Tournament

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:07:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14BMS College of Engineering5410914,50
22SIR MVIT5320812,50
38R N S Institute of Technology5311713,50
413MSRIT53117110
55JNNCE53026120
69Dayananda Sagar College of engineering52216110
77GSSSIETW52216110
86SDMCET DHARWAD52125100
912KLE Institute of Technology Hubli521259,50
1010Ballari Institute of Technology and Managemen5212590
111RVCE5203411,50
1215Visvesvaraya Technological University Belagav4013370
1314SJEC, Mangalore4013360
1411Dayananda Sagar Academy of Technology and Man400425,50
153National Institute of Engineering, Mysuru3003240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)