Қалалық іріктеу 9 жас

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet

Giải/ Nội dung7 жас, 9 жас, 11 жас, 13 жас
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абилкасым Ибраһим0KAZ 11w0 8b0 4w0 -1 19b120560
2Айдарбек Айсана0KAZ 12b0 20w0 6b1 10w0 17w1177,57,50
3Акбаев Ислам0KAZ 13w0 10b1 5b0 14w0 4b1167,59,50
4Акылбекулы Айбар0KAZ 14b0 15w0 1b1 13b0 3w1196,57,50
5Амир Рамазан0KAZ 15w1 13b½ 3w1 20w½ 7b35890
6Бегайдар Мустафа0KAZ 16b0 17w0 2w0 11b0 -0021780
7Бекмырза Адилбек0KAZ 17w1 14b1 21w0 15b1 5w36790
8Бермурат Айсултан0KAZ 18b0 1w1 15b0 19w1 12b211780
9Галымжанкызы Айша0KAZ 19w1 16b0 14w1 17b1 21w37780
10Ерланкызы Жансая0KAZ 20b0 3w0 -1 2b1 15w2156,57,50
11Жанболат Санжар0KAZ 1b1 18w0 17b0 6w1 14b214770
12Кенжебай Айша0KAZ 2w1 21b0 19b1 16w0 8w212780
13Кобеген Ахмет0KAZ 3b1 5w½ 18b0 4w1 16b2,58890
14Кошкарова Асия0KAZ 4w1 7w0 9b0 3b1 11w213780
15Махмуд Алихан0KAZ 5b0 4b1 8w1 7w0 10b29890
16Муратбек Азиретали0KAZ 6w1 9w1 20b0 12b1 13w348,58,50
17Нурлан Нурасыл0KAZ 7b0 6b1 11w1 9w0 2b210880
18Орынбасар Даулетбай0KAZ 8w1 11b1 13w1 21b1 20w417,59,50
19Орынбасар Зангар0KAZ 9b0 -1 12w0 8b0 1w118780
20Турсынхан Нурали0KAZ 10w1 2b1 16w1 5b½ 18b3,52890
21Шамбил Айадил0KAZ -1 12w1 7b1 18w0 9b3310120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)