Қалалық іріктеу 9 жас

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet

Giải/ Nội dung7 жас, 9 жас, 11 жас, 13 жас
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
1Абилкасым, Ибраһим0KAZmiễn đấu
6Бегайдар, Мустафа0KAZmiễn đấu
10Ерланкызы, Жансая0KAZmiễn đấu
19Орынбасар, Зангар0KAZmiễn đấu
21Шамбил, Айадил0KAZmiễn đấu