Қалалық іріктеу 9 жас Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet
| Giải/ Nội dung | 7 жас, 9 жас, 11 жас, 13 жас |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 21 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 2 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 4 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 20 | 2 | 18 | 0 | 40 |
|
|
|
|